hiến ước

hiến ước

Hiến ước của tổ chức được đặt trang trọng trên bàn hội nghị.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Văn bản pháp lý tính chất hiến pháp: "hiến ước" chỉ một văn bản, thoả thuận hoặc đạo luật mang tính nền tảng, quy định những nguyên tắc cơ bản của một tổ chức, quốc gia hoặc liên minh, thường được xem như một dạng hiến pháp nhưng có thể do các bên ký kết thoả thuận.
    • Khế ước lập hiến: Trong bối cảnh pháp lý, "hiến ước" còn được hiểu một hợp đồng hoặc giao kèo giá trị lập hiến, thiết lập khuôn khổ quyền lực trách nhiệm giữa các bên tham gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hiến ước đầu tiên của Liên minh châu Âu được ký kết vào năm 1951. (Văn bản nền tảng này quy định các nguyên tắc cơ bản cho sự hợp tác giữa các nước thành viên.)
    • Quốc hội đã thông qua hiến ước mới nhằm cải cách hệ thống chính trị. (Đạo luật mang tính hiến pháp này thay đổi cấu quyền lực trong nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hiến ước quốc tế": văn bản pháp lý nền tảng giữa các quốc gia, tương tự hiệp ước nhưng giá trị lập hiến.

    • Hiến ước quốc tế về quyền con người cơ sở cho nhiều luật pháp quốc gia. (Văn bản này đặt ra các tiêu chuẩn cơ bản về nhân quyền.)
  • "hiến ước liên bang": văn bản quy định nguyên tắc tổ chức của một liên bang.

    • Hiến ước liên bang Hoa Kỳ đã được thay thế bởi Hiến pháp năm 1787. (Văn bản quy định quan hệ giữa các tiểu bang.)
Biến thể từ gần giống
  • Hiến pháp (danh từ): đạo luật cơ bản của một quốc gia, giá trị tối caogần nghĩa với "hiến ước" nhưng thường mang tính đơn phương chính thức hơn.

    • Hiến pháp Việt Nam quy định quyền nghĩa vụ cơ bản của công dân. (Đạo luật nền tảng của nhà nước.)
  • Khế ước (danh từ): hợp đồng, giao kèo giữa các bêntừ ghép với "hiến" tạo thành "hiến ước".

    • Khế ước lao động được ký kết giữa người sử dụng lao động người lao động. (Hợp đồng quy định quyền lợi nghĩa vụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hiến chương: văn bản nền tảng, tuyên ngôn về nguyên tắc của một tổ chức.
  • Đạo luật cơ bản: luật giá trị tối cao trong hệ thống pháp lý.
  • Công ước: thoả thuận quốc tế, thường mang tính ràng buộc pháp lý.
Thành ngữ liên quan
  • Ký kết hiến ước: hành động chính thức thiết lập một văn bản nền tảng thông qua thoả thuận.
    • Các nước đã ký kết hiến ước về bảo vệ môi trường biển. (Họ đồng ý với các nguyên tắc chung để bảo vệ đại dương.)